Giá vàng PNJ hôm nay 30/10/2026
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 (TP. Hồ Chí Minh) niêm yết lúc 08:54 30/10/2026: mua vào 136.000.000 đồng/lượng, bán ra 140.000.000 đồng/lượng, giảm 1.000.000 đồng so với cuối ngày hôm trước.
Bảng giá vàng PNJ TP. Hồ Chí Minh
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 138.400.000Giảm 1.300.000 | 141.400.000Giảm 1.300.000 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 136.000.000Giảm 1.000.000 | 140.000.000Giảm 1.000.000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 136.000.000Giảm 1.000.000 | 140.000.000Giảm 1.000.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 136.000.000Giảm 1.000.000 | 140.000.000Giảm 1.000.000 |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 136.000.000Giảm 1.000.000 | 140.000.000Giảm 1.000.000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 133.500.000Giảm 1.200.000 | 138.000.000Giảm 1.200.000 |
| Vàng nữ trang 999 | 133.360.000Giảm 1.200.000 | 137.860.000Giảm 1.200.000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 130.700.000Giảm 1.190.000 | 136.900.000Giảm 1.190.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 130.420.000Giảm 1.190.000 | 136.620.000Giảm 1.190.000 |
| Vàng 916 (22K) | 120.210.000Giảm 1.100.000 | 126.410.000Giảm 1.100.000 |
| Vàng 750 (18K) | 93.600.000Giảm 900.000 | 103.500.000Giảm 900.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 83.940.000Giảm 820.000 | 93.840.000Giảm 820.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 79.800.000Giảm 780.000 | 89.700.000Giảm 780.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 74.280.000Giảm 730.000 | 84.180.000Giảm 730.000 |
| Vàng 585 (14K) | 70.830.000Giảm 700.000 | 80.730.000Giảm 700.000 |
| Vàng 416 (10K) | 47.510.000Giảm 500.000 | 57.410.000Giảm 500.000 |
| Vàng 375 (9K) | 41.850.000Giảm 450.000 | 51.750.000Giảm 450.000 |
| Vàng 333 (8K) | 36.050.000Giảm 400.000 | 45.950.000Giảm 400.000 |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 128.000.000Giảm 500.000 | – |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 124.980.000Giảm 490.000 | – |
Bảng giá vàng PNJ Hà Nội
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 138.400.000Giảm 1.300.000 | 141.400.000Giảm 1.300.000 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 136.000.000Giảm 1.000.000 | 140.000.000Giảm 1.000.000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 136.000.000Giảm 1.000.000 | 140.000.000Giảm 1.000.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 136.000.000Giảm 1.000.000 | 140.000.000Giảm 1.000.000 |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 136.000.000Giảm 1.000.000 | 140.000.000Giảm 1.000.000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 133.500.000Giảm 1.200.000 | 138.000.000Giảm 1.200.000 |
| Vàng nữ trang 999 | 133.360.000Giảm 1.200.000 | 137.860.000Giảm 1.200.000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 130.700.000Giảm 1.190.000 | 136.900.000Giảm 1.190.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 130.420.000Giảm 1.190.000 | 136.620.000Giảm 1.190.000 |
| Vàng 916 (22K) | 120.210.000Giảm 1.100.000 | 126.410.000Giảm 1.100.000 |
| Vàng 750 (18K) | 93.600.000Giảm 900.000 | 103.500.000Giảm 900.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 83.940.000Giảm 820.000 | 93.840.000Giảm 820.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 79.800.000Giảm 780.000 | 89.700.000Giảm 780.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 74.280.000Giảm 730.000 | 84.180.000Giảm 730.000 |
| Vàng 585 (14K) | 70.830.000Giảm 700.000 | 80.730.000Giảm 700.000 |
| Vàng 416 (10K) | 47.510.000Giảm 500.000 | 57.410.000Giảm 500.000 |
| Vàng 375 (9K) | 41.850.000Giảm 450.000 | 51.750.000Giảm 450.000 |
| Vàng 333 (8K) | 36.050.000Giảm 400.000 | 45.950.000Giảm 400.000 |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 128.000.000Giảm 500.000 | – |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 124.980.000Giảm 490.000 | – |
Diễn biến giá Nhẫn Trơn PNJ 999.9
Nguồn dữ liệu
Bảng giá trên được lấy tự động từ bảng giá công bố trên website www.pnj.com.vn, khoảng 10 phút kiểm tra một lần. Giá chỉ mang tính tham khảo; giá giao dịch thực tế do cửa hàng quyết định, vui lòng kiểm tra lại với PNJ trước khi giao dịch.
Cách đọc bảng giá vàng
- Mua vào là giá cửa hàng mua lại vàng từ khách. Bán ra là giá khách trả khi mua vàng.
- Tên sản phẩm và thứ tự trong bảng giữ nguyên như nguồn công bố. Giá được quy về đồng/lượng; 1 lượng = 10 chỉ. Bấm nút Chỉ phía trên bảng để xem giá theo chỉ.
- Mũi tên ▲▼ là mức chênh lệch so với giá cuối cùng trang ghi nhận được của ngày hôm trước; không có mũi tên là chưa có dữ liệu ngày hôm trước để so.