Giá vàng PNJ hôm nay 15/09/2026
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 (TP. Hồ Chí Minh) niêm yết lúc 08:50 15/09/2026: mua vào 142.300.000 đồng/lượng, bán ra 145.300.000 đồng/lượng.
Bảng giá vàng PNJ TP. Hồ Chí Minh
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 139.500.000 | 144.500.000 |
| Vàng nữ trang 999 | 139.360.000 | 144.360.000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 137.140.000 | 143.340.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 136.860.000 | 143.060.000 |
| Vàng 916 (22K) | 126.160.000 | 132.360.000 |
| Vàng 750 (18K) | 98.480.000 | 108.380.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 88.360.000 | 98.260.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 84.030.000 | 93.930.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 78.250.000 | 88.150.000 |
| Vàng 585 (14K) | 74.630.000 | 84.530.000 |
| Vàng 416 (10K) | 50.210.000 | 60.110.000 |
| Vàng 375 (9K) | 44.290.000 | 54.190.000 |
| Vàng 333 (8K) | 38.220.000 | 48.120.000 |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 134.250.000 | – |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 131.660.000 | – |
Bảng giá vàng PNJ Hà Nội
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 139.500.000 | 144.500.000 |
| Vàng nữ trang 999 | 139.360.000 | 144.360.000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 137.140.000 | 143.340.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 136.860.000 | 143.060.000 |
| Vàng 916 (22K) | 126.160.000 | 132.360.000 |
| Vàng 750 (18K) | 98.480.000 | 108.380.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 88.360.000 | 98.260.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 84.030.000 | 93.930.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 78.250.000 | 88.150.000 |
| Vàng 585 (14K) | 74.630.000 | 84.530.000 |
| Vàng 416 (10K) | 50.210.000 | 60.110.000 |
| Vàng 375 (9K) | 44.290.000 | 54.190.000 |
| Vàng 333 (8K) | 38.220.000 | 48.120.000 |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 134.250.000 | – |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 131.660.000 | – |
Diễn biến giá Nhẫn Trơn PNJ 999.9
Đang thu thập dữ liệu để vẽ biểu đồ.
Nguồn dữ liệu
Bảng giá trên được lấy tự động từ bảng giá công bố trên website www.pnj.com.vn, khoảng 10 phút kiểm tra một lần. Giá chỉ mang tính tham khảo; giá giao dịch thực tế do cửa hàng quyết định, vui lòng kiểm tra lại với PNJ trước khi giao dịch.
Cách đọc bảng giá vàng
- Mua vào là giá cửa hàng mua lại vàng từ khách. Bán ra là giá khách trả khi mua vàng.
- Tên sản phẩm và thứ tự trong bảng giữ nguyên như nguồn công bố. Giá được quy về đồng/lượng; 1 lượng = 10 chỉ. Bấm nút Chỉ phía trên bảng để xem giá theo chỉ.
- Mũi tên ▲▼ là mức chênh lệch so với giá cuối cùng trang ghi nhận được của ngày hôm trước; không có mũi tên là chưa có dữ liệu ngày hôm trước để so.